Phép dịch "Schoner" thành Tiếng Việt

thuyền hai buồm, thuyền là các bản dịch hàng đầu của "Schoner" thành Tiếng Việt.

Schoner noun masculine ngữ pháp

(westindischer) Schoner

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuyền hai buồm

  • thuyền

    noun

    Einige hatten noch nie einen Schoner oder einen Weißen gesehen.

    Một số người chưa bao giờ nhìn thấy thuyền buồm hoặc người da trắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schoner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schoner"

Thêm

Bản dịch "Schoner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch