Phép dịch "Schnitzel" thành Tiếng Việt
Schnitzel
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Spältel (österr.) (umgangssprachlich)
Bản dịch tự động của " Schnitzel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Schnitzel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schnitzel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Schnitzel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thịt rán
Thêm ví dụ
Thêm