Phép dịch "Schleim" thành Tiếng Việt
niêm dịch, nước nhầy, 粘液 là các bản dịch hàng đầu của "Schleim" thành Tiếng Việt.
Schleim
noun
masculine
ngữ pháp
Mucus (fachsprachlich)
-
niêm dịch
-
nước nhầy
-
粘液
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schleim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm