Phép dịch "Schleim" thành Tiếng Việt

niêm dịch, nước nhầy, 粘液 là các bản dịch hàng đầu của "Schleim" thành Tiếng Việt.

Schleim noun masculine ngữ pháp

Mucus (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • niêm dịch

  • nước nhầy

  • 粘液

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schleim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schleim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch