Phép dịch "Saurier" thành Tiếng Việt
khủng long, 恐龍 là các bản dịch hàng đầu của "Saurier" thành Tiếng Việt.
Saurier
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Dinosaurus (fachsprachlich)
-
khủng long
nounIhr erschafft einen neuen Saurier und wisst nicht, was für einen?
Cô tạo ra một con khủng long mới mà thậm chí không biết nó là gì ư?
-
恐龍
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Saurier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Saurier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khủng long
Thêm ví dụ
Thêm