Phép dịch "Sashimi" thành Tiếng Việt

Sashimi là bản dịch của "Sashimi" thành Tiếng Việt.

Sashimi noun Noun neuter ngữ pháp

in Scheiben geschnittener roher Fisch

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sashimi

    Als nächstes erzählst du mir, dass du Teeniefilme aus den 80ern und Sashimi magst.

    Kế tiếp cô sẽ nói tôi cô thích phim teen những năm 80 sashimi chăng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sashimi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sashimi"

Thêm

Bản dịch "Sashimi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch