Phép dịch "Saison" thành Tiếng Việt

mùa giải là bản dịch của "Saison" thành Tiếng Việt.

Saison noun Noun feminine ngữ pháp

heiße Phase (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mùa giải

    danh từ cái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Saison " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Saison"

Thêm

Bản dịch "Saison" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch