Phép dịch "Rubin" thành Tiếng Việt

hồng ngọc, Hồng ngọc là các bản dịch hàng đầu của "Rubin" thành Tiếng Việt.

Rubin noun masculine ngữ pháp

Übersetzungsw.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hồng ngọc

    noun

    Nur einer mit königlichem Blut kann den Rubin zurückbringen.

    Chỉ người mang dòng máu hoàng tộc mới có thể chạm vào viên hồng ngọc này.

  • Hồng ngọc

    Varietät von Korund, Aluminiumoxid

    Was für ein Rubin.

    Hồng ngọc quá đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rubin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rubin"

Thêm

Bản dịch "Rubin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch