Phép dịch "Rubin" thành Tiếng Việt
hồng ngọc, Hồng ngọc là các bản dịch hàng đầu của "Rubin" thành Tiếng Việt.
Rubin
noun
masculine
ngữ pháp
Übersetzungsw.
-
hồng ngọc
nounNur einer mit königlichem Blut kann den Rubin zurückbringen.
Chỉ người mang dòng máu hoàng tộc mới có thể chạm vào viên hồng ngọc này.
-
Hồng ngọc
Varietät von Korund, Aluminiumoxid
Was für ein Rubin.
Hồng ngọc quá đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rubin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Rubin"
Thêm ví dụ
Thêm