Phép dịch "Rotation" thành Tiếng Việt
Quay, rot là các bản dịch hàng đầu của "Rotation" thành Tiếng Việt.
Rotation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Iteration (fachsprachlich) [..]
-
Quay
Bewegung eines Punktes oder Körpers um eine Rotationsachse
Je höher die Konzentration, umso schneller geschieht die Rotation.
Tập trung nhiều hơn thì sẽ quay nhanh hơn.
-
rot
Differentialoperator auf ein Vektorfeld
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rotation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Rotation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quỹ đạo quay đồng bộ
Thêm ví dụ
Thêm