Phép dịch "Ross" thành Tiếng Việt

ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "Ross" thành Tiếng Việt.

Ross noun neuter ngữ pháp

Zosse (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    Ein großes Tier mit vier Beinen auf dem Menschen reiten und das sie zum Tragen von Lasten oder zum Ziehen von Fahrzeugen nutzen.

    Ich sehe mich schon hoch zu Ross.

    Tôi có thể thấy mình ngồi trên một con ngựa trong thế kỷ tới.

  • mã

    noun

    Ein großes Tier mit vier Beinen auf dem Menschen reiten und das sie zum Tragen von Lasten oder zum Ziehen von Fahrzeugen nutzen.

    Und wo wäre der tapfere Ritter ohne sein edles Ross?

    Một hiệp sĩ can đảm sẽ ra sao nếu không có một con tuấn mã?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ross " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ross"

Các cụm từ tương tự như "Ross" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mã · ngựa
Thêm

Bản dịch "Ross" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch