Phép dịch "Robbe" thành Tiếng Việt

dấu niêm, hải cẩu là các bản dịch hàng đầu của "Robbe" thành Tiếng Việt.

Robbe noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Otariidae

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu niêm

    noun
  • hải cẩu

    noun

    Er und zwei Gefährten haben gerade eine Robbe in drei Teile zerrissen.

    Nó vừa xé xong một con hải cẩu thành ba mảnh cùng với hai bạn nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Robbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

robbe verb
+ Thêm

"robbe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho robbe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Robbe"

Các cụm từ tương tự như "Robbe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Robbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch