Phép dịch "Riese" thành Tiếng Việt

người khổng lồ là bản dịch của "Riese" thành Tiếng Việt.

Riese noun Noun masculine ngữ pháp

langer Lulatsch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người khổng lồ

    Woher weißt du, dass es Riesen nicht wirklich gibt?

    Sao bố biết người khổng lồ không có thật?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Riese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Riese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Riese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch