Phép dịch "Rhythmus" thành Tiếng Việt
Nhịp, nhịp điệu là các bản dịch hàng đầu của "Rhythmus" thành Tiếng Việt.
Rhythmus
noun
masculine
ngữ pháp
-
Nhịp
Kompositionsaspekt
Ich war erstaunt, wie schnell wir dabei unseren eigenen Rhythmus fanden.
tôi ngạc nhiên vì đã nhanh chóng làm việc nhịp nhàng.
-
nhịp điệu
nounDadurch können sich die Kinder auch den Text und den ungewöhnlichen Rhythmus leichter merken.
Điều này sẽ giúp các em quen thuộc với những chữ và nhịp điệu đầy thú vị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rhythmus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm