Phép dịch "Rhinorrhoe" thành Tiếng Việt

sổ mũi là bản dịch của "Rhinorrhoe" thành Tiếng Việt.

Rhinorrhoe

Rhinorrhoe (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sổ mũi

    Starke Absonderung von Schleim aus der Nase.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhinorrhoe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rhinorrhoe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch