Phép dịch "Rhenium" thành Tiếng Việt

reni, rheni, Rheni là các bản dịch hàng đầu của "Rhenium" thành Tiếng Việt.

Rhenium noun neuter ngữ pháp

Re (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • reni

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Re und der Ordnungszahl 75, gräulich weißes Übergangsmetall

  • rheni

  • Rheni

    chemisches Element

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhenium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rhenium"

Thêm

Bản dịch "Rhenium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch