Phép dịch "Reptil" thành Tiếng Việt

động vật bò sát, bò sát là các bản dịch hàng đầu của "Reptil" thành Tiếng Việt.

Reptil noun Noun neuter ngữ pháp

Reptilie (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • động vật bò sát

    noun
  • bò sát

    noun

    Als würdest du große Reptilien in Terrarien halten.

    Như là cậu nuôi mấy con bò sát trong bể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reptil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Reptil"

Các cụm từ tương tự như "Reptil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reptil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch