Phép dịch "Rennen" thành Tiếng Việt
cháy, Thể thao tốc độ, đua là các bản dịch hàng đầu của "Rennen" thành Tiếng Việt.
Rennen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Wettrennen (um)
-
cháy
verb -
Thể thao tốc độ
Wettkampf wo der Gewinner ist, wer die Rennstrecke in der kürzesten Zeit zurückgelegt hat
-
đua
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rennen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rennen
verb
ngữ pháp
wetzen (umgangssprachlich) [..]
-
chạy
verbSich schnell bewegen, in dem man mit beiden Füßen abwechselnd vom Boden abhebt.
Irgendwann werde ich wie der Wind rennen.
Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
-
đua
verb
Các cụm từ tương tự như "Rennen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phi đội gà bay
Thêm ví dụ
Thêm