Phép dịch "Reling" thành Tiếng Việt

tay vịn là bản dịch của "Reling" thành Tiếng Việt.

Reling noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tay vịn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Reling"

Thêm

Bản dịch "Reling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch