Phép dịch "Relation" thành Tiếng Việt
quan hệ, mối quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "Relation" thành Tiếng Việt.
Relation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Verbindung von zwei "DefinedMeaning"s durch einen bestimmten Typ Relation.
-
quan hệ
nounMenge von n-Tupeln
wie wir miteinander in Relation stehen —
cách chúng ta hình thành quan hệ với nhau —
-
mối quan hệ
bestimmtes Beziehung bzw. Verhältnis zwischen verschiedenen Objekten oder Individuen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Relation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Relation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quan hệ hai ngôi
-
quan hệ bắc cầu
Thêm ví dụ
Thêm