Phép dịch "Relation" thành Tiếng Việt

quan hệ, mối quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "Relation" thành Tiếng Việt.

Relation noun Noun feminine ngữ pháp

Die Verbindung von zwei "DefinedMeaning"s durch einen bestimmten Typ Relation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quan hệ

    noun

    Menge von n-Tupeln

    wie wir miteinander in Relation stehen —

    cách chúng ta hình thành quan hệ với nhau —

  • mối quan hệ

    bestimmtes Beziehung bzw. Verhältnis zwischen verschiedenen Objekten oder Individuen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Relation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Relation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Relation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch