Phép dịch "Register" thành Tiếng Việt
Thanh ghi, danh mục, danh sách là các bản dịch hàng đầu của "Register" thành Tiếng Việt.
Register
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
insbes. Standesregister [..]
-
Thanh ghi
bestimmte Speicherbereiche in einem Computer
-
danh mục
noun -
danh sách
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồ sơ
- thanh ghi
- tài liệu
- văn kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Register " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Register" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh mục · danh sách · hồ sơ · tài liệu · văn kiện
Thêm ví dụ
Thêm