Phép dịch "Regen" thành Tiếng Việt
mưa là bản dịch của "Regen" thành Tiếng Việt.
Regen
noun
proper
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Niederschlag (meist Plural: Niederschläge) (umgangssprachlich) [..]
-
mưa
nounForm flüssigen Niederschlags
Wegen des starken Regens kamen wir zu spät zur Schule.
Do mưa to, chúng tôi đến trường quá muộn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
regen
verb
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"regen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho regen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Regen"
Các cụm từ tương tự như "Regen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa rào
-
có mưa · có nhiều mưa · hay mưa
-
Mưa axít · mưa axit · mưa axít
-
mưa
Thêm ví dụ
Thêm