Phép dịch "Reck" thành Tiếng Việt

Xà đơn, xà đơn là các bản dịch hàng đầu của "Reck" thành Tiếng Việt.

Reck noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xà đơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reck
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xà đơn

Thêm

Bản dịch "Reck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch