Phép dịch "Rechtskreis" thành Tiếng Việt
Hệ thống pháp luật trên thế giới là bản dịch của "Rechtskreis" thành Tiếng Việt.
Rechtskreis
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Hệ thống pháp luật trên thế giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rechtskreis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm