Phép dịch "Reaktion" thành Tiếng Việt
反應, Phản động, phản ứng là các bản dịch hàng đầu của "Reaktion" thành Tiếng Việt.
Reaktion
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Replik (fachsprachlich) [..]
-
反應
-
Phản động
abwertende Bezeichnung für gegen den gesellschaftlichen Fortschritt eingestellte Kräfte
-
phản ứng
nounAber ich war dir nicht mal eine Reaktion wert.
Nhưng tôi đoán tôi còn chẳng đáng để cậu phản ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reaktion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reaktion
-
phản ứng
nounAber ich war dir nicht mal eine Reaktion wert.
Nhưng tôi đoán tôi còn chẳng đáng để cậu phản ứng.
-
phản động
Hình ảnh có "Reaktion"
Các cụm từ tương tự như "Reaktion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phản ứng hóa học
-
phản ứng hóa học
Thêm ví dụ
Thêm