Phép dịch "Raub" thành Tiếng Việt

cướp, Cướp, vụ cướp là các bản dịch hàng đầu của "Raub" thành Tiếng Việt.

Raub noun masculine ngữ pháp

Klauerei (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cướp

    verb

    Er raubte die Postkutsche aus.

    Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư.

  • Cướp

    Diebstahl von Vermögensgegenständen unter Gewaltanwendung

    Er raubte die Postkutsche aus.

    Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư.

  • vụ cướp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

raub verb
+ Thêm

"raub" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho raub trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Raub"

Các cụm từ tương tự như "Raub" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lấy cắp · cướp
Thêm

Bản dịch "Raub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch