Phép dịch "Ratte" thành Tiếng Việt

chuột, tý là các bản dịch hàng đầu của "Ratte" thành Tiếng Việt.

Ratte noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Rattus norvegicus

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuột

    noun

    Die Katze lief der Ratte hinterher.

    Con mèo đã đuổi sau con chuột.

  • tý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ratte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ratte"

Các cụm từ tương tự như "Ratte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ratte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch