Phép dịch "Rate" thành Tiếng Việt

tỷ lệ, tỷ suất, tỷ giá là các bản dịch hàng đầu của "Rate" thành Tiếng Việt.

Rate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tỷ lệ

    Also rechnen wir aus, um wie viel Prozent die Rate jährlich sinkt.

    Nên chúng tôi tính toán tỷ lệ giảm hàng năm.

  • tỷ suất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rate verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tỷ giá

    noun

    genauso wie die sozialen Kosten von Arbeitslosigkeit, Drop-out-Raten, Inhaftiergungs-Raten

    cũng như chi phí xã hội cho những người thất nghiệp, sự giảm sút tỷ giá, tỷ lệ giam giữa

Các cụm từ tương tự như "Rate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch