Phép dịch "Radius" thành Tiếng Việt
bán kính, Bán kính, Xương quay là các bản dịch hàng đầu của "Radius" thành Tiếng Việt.
Radius
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Spannweite (umgangssprachlich) [..]
-
bán kính
nounIch sehe nicht viel in diesem Radius, dass er es mehr mag.
Anh không biết nhiều việc trong bán kính này thì hắn muốn chỗ nào hơn.
-
Bán kính
der Abstand zwischen dem Mittelpunkt eines Kreises und der Kreislinie
Ich sehe nicht viel in diesem Radius, dass er es mehr mag.
Anh không biết nhiều việc trong bán kính này thì hắn muốn chỗ nào hơn.
-
Xương quay
Knochen des Unterarms
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Radius " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
radius
-
xương quay
Hình ảnh có "Radius"
Các cụm từ tương tự như "Radius" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán kính liên kết cộng hóa trị
Thêm ví dụ
Thêm