Phép dịch "Rache" thành Tiếng Việt

trả thù là bản dịch của "Rache" thành Tiếng Việt.

Rache noun feminine ngữ pháp

Retourkutsche (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trả thù

    verb

    Adam wollte Rache an denen von uns, die ihn verraten haben.

    Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rache
+ Thêm

"rache" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rache trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Rache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch