Phép dịch "Quelle" thành Tiếng Việt

Mạch nước, cũng, nguồn là các bản dịch hàng đầu của "Quelle" thành Tiếng Việt.

Quelle noun feminine ngữ pháp

Eine Stelle, an der Wasser aus dem Boden austritt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mạch nước

    Ort, wo dauerhaft oder zeitweise aus Niederschlägen gespeistes Grundwasser auf natürliche Weise austritt

    Aus einer Quelle sprudelt Wasser und bietet beständig Erfrischung – wenn wir daraus trinken.

    Một mạch nước là một nguồn nước tràn tuôn, cho sự tỉnh táo liên tục—nếu chúng ta uống nước ấy.

  • cũng

    adverb

    Selbst Freude, die eine Quelle des Glücks sein kann.

    Ngay cả niềm vui cũng có thể là mùa xuân của hạnh phúc.

  • nguồn

    noun

    Der Ort, wo ein Fluss beginnt, ist seine Quelle.

    Nơi con sông bắt đầu chảy là ngọn nguồn của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

quelle verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạch nước

    Aus einer Quelle sprudelt Wasser und bietet beständig Erfrischung – wenn wir daraus trinken.

    Một mạch nước là một nguồn nước tràn tuôn, cho sự tỉnh táo liên tục—nếu chúng ta uống nước ấy.

Hình ảnh có "Quelle"

Các cụm từ tương tự như "Quelle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Quelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch