Phép dịch "Quelle" thành Tiếng Việt
Mạch nước, cũng, nguồn là các bản dịch hàng đầu của "Quelle" thành Tiếng Việt.
Eine Stelle, an der Wasser aus dem Boden austritt. [..]
-
Mạch nước
Ort, wo dauerhaft oder zeitweise aus Niederschlägen gespeistes Grundwasser auf natürliche Weise austritt
Aus einer Quelle sprudelt Wasser und bietet beständig Erfrischung – wenn wir daraus trinken.
Một mạch nước là một nguồn nước tràn tuôn, cho sự tỉnh táo liên tục—nếu chúng ta uống nước ấy.
-
cũng
adverbSelbst Freude, die eine Quelle des Glücks sein kann.
Ngay cả niềm vui cũng có thể là mùa xuân của hạnh phúc.
-
nguồn
nounDer Ort, wo ein Fluss beginnt, ist seine Quelle.
Nơi con sông bắt đầu chảy là ngọn nguồn của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
mạch nước
Aus einer Quelle sprudelt Wasser und bietet beständig Erfrischung – wenn wir daraus trinken.
Một mạch nước là một nguồn nước tràn tuôn, cho sự tỉnh táo liên tục—nếu chúng ta uống nước ấy.
Hình ảnh có "Quelle"
Các cụm từ tương tự như "Quelle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ quản lí Nguồn
-
nguồn tin cậy