Phép dịch "Quecksilber" thành Tiếng Việt

thủy ngân, thuỷ, thuỷ ngân là các bản dịch hàng đầu của "Quecksilber" thành Tiếng Việt.

Quecksilber noun neuter ngữ pháp

Quecksilber (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thủy ngân

    noun

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 80

    Wer kommt in diesem Dorf an Quecksilber heran?

    Ai trong thôn này thường dùng đến thủy ngân vậy?

  • thuỷ

    noun

    Schweres silberweißes giftiges und flüssiges metallisches Element mit dem Symbol Hg und der Ordnungszahl 80, das meistens in Form von Zinnober vorkommt und für Thermometer, Barometer, Quecksilberdampflampen und zahntechnischen Amalgamen verwendet wird

    Ich bin also die Böse, weil ich unsere Kinder vor Schändern und Quecksilber schützen will?

    Vậy em là người xấu vì em đang cố bảo vệ các con mình khỏi bọn dụ dỗ trẻ con và thuỷ ngân hả?

  • thuỷ ngân

    noun

    Ich bin also die Böse, weil ich unsere Kinder vor Schändern und Quecksilber schützen will?

    Vậy em là người xấu vì em đang cố bảo vệ các con mình khỏi bọn dụ dỗ trẻ con và thuỷ ngân hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quecksilber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

quecksilber
+ Thêm

"quecksilber" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quecksilber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Quecksilber"

Các cụm từ tương tự như "Quecksilber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Quecksilber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch