Phép dịch "Qin" thành Tiếng Việt
Tần, 古琴, cổ cầm là các bản dịch hàng đầu của "Qin" thành Tiếng Việt.
Qin
Qin (Staat)
-
Tần
Tần (nước)
Es liegt 26 Jahre zurück, dass Chu von Qin erobert wurde.
Thắng Tần diệt Sở, lưu lạc 26 năm
-
古琴
-
cổ cầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Qin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
qin
-
tần
Es liegt 26 Jahre zurück, dass Chu von Qin erobert wurde.
Thắng Tần diệt Sở, lưu lạc 26 năm
Các cụm từ tương tự như "Qin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà Tần
-
Tần Thủy Hoàng
-
Đội quân đất nung
Thêm ví dụ
Thêm