Phép dịch "Qi" thành Tiếng Việt
Tề, khí, 氣 là các bản dịch hàng đầu của "Qi" thành Tiếng Việt.
Qi
Qi (Staat)
-
Tề
Tề (nước)
Darf ich vorstellen, das ist ein neuer Freund von mir, Qi Tianyuan.
Giới thiệu một chút, đây là người anh em mới của tôi, tên Tề Thiên Nguyên.
-
khí
nounEs ist so eine Qi-Sache oder was auch immer.
Nó dạng như dương khí, đại loại vậy.
-
氣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Qi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Qi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thư Kỳ
-
Nam Tề
-
thích kế quang
-
tề bạch thạch
Thêm ví dụ
Thêm