Phép dịch "Puffer" thành Tiếng Việt

Dung dịch đệm, bộ đệm, dung dịch đệm là các bản dịch hàng đầu của "Puffer" thành Tiếng Việt.

Puffer noun masculine ngữ pháp

Raum zum Atmen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dung dịch đệm

    Stoffgemisch, dessen pH-Wert sich bei Zugabe einer Säure oder einer Base weniger stark ändert

  • bộ đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Puffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

puffer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dung dịch đệm

Các cụm từ tương tự như "Puffer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Puffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch