Phép dịch "Pudding" thành Tiếng Việt

Bánh pudding là bản dịch của "Pudding" thành Tiếng Việt.

Pudding noun Noun masculine ngữ pháp

Pampe (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bánh pudding

    Süßspeise

    Ich gehe jetzt, glaub ich, etwas Pudding essen.

    Em nghĩ em sẽ đi lấy vài cái bánh pudding.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pudding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pudding
+ Thêm

"pudding" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pudding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Pudding"

Thêm

Bản dịch "Pudding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch