Phép dịch "Psoriasis" thành Tiếng Việt

bệnh vẩy nến là bản dịch của "Psoriasis" thành Tiếng Việt.

Psoriasis noun Noun feminine ngữ pháp

Psoriasis (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bệnh vẩy nến

    Krankheit, die die Haut und Gelenke betrifft und rote, schuppige Flechten auf der Haut erzeugt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Psoriasis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Psoriasis"

Thêm

Bản dịch "Psoriasis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch