Phép dịch "Protein" thành Tiếng Việt
Protein, protein là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Việt.
Protein
noun
neuter
ngữ pháp
Polypeptid (fachsprachlich)
-
Protein
Bestandteil von Lebewesen
Ein typisches Protein in einer „einfachen“ Zelle besteht aus 200 Aminosäuren.
Protein bình thường trong một tế bào chứa 200 a-xít amin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
protein
-
protein
Die Proteine müssen sich einrichten, stärken und fest werden.
Các protein phải thiết lập, mạnh lên và củng cố.
Các cụm từ tương tự như "Protein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tác nhân tách cặp
-
GFP
Thêm ví dụ
Thêm