Phép dịch "Prophet" thành Tiếng Việt

Nhà tiên tri, tiên tri là các bản dịch hàng đầu của "Prophet" thành Tiếng Việt.

Prophet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhà tiên tri

    Person, die beansprucht für göttliche Wesen zu sprechen

    Sein Prophet Micha schrieb: „Er hat dir mitgeteilt, o Erdenmensch, was gut ist.

    Nhà tiên tri của Ngài là Mi-chê đã viết: “Hỡi người!

  • tiên tri

    Er war weder als Sohn eines Propheten geboren worden, noch war er zum Propheten ausgebildet worden.

    (A-mốt 7:14) A-mốt không phải là con của một đấng tiên tri mà cũng chẳng được huấn luyện để thành một nhà tiên tri.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prophet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Prophet"

Thêm

Bản dịch "Prophet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch