Phép dịch "Programm" thành Tiếng Việt

chương trình, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "Programm" thành Tiếng Việt.

Programm noun neuter ngữ pháp

Sender (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Das ist eine sehr wichtige Rolle. Aber Sie sind nicht im Programm.

    Một vai rất quan trọng, mặc dù cô sẽ không được nêu tên trong chương trình.

  • kế hoạch

    verb

    Ich stellte das Programm ein und verschaffte allen eine neue Identität.

    Nên kế hoạch bị hủy bỏ. Và tôi cho cậu một cuộc sống mới. Một danh tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Programm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Programm"

Các cụm từ tương tự như "Programm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Programm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch