Phép dịch "Professor" thành Tiếng Việt

教師, Giáo sư, giáo sư là các bản dịch hàng đầu của "Professor" thành Tiếng Việt.

Professor noun Noun masculine ngữ pháp

Prof (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 教師

  • Giáo sư

    akademischer Titel oder Teil der Amtsbezeichnung eines Hochschullehrers

    Der Professor hat nur vergessen, dir das zu sagen.

    Giáo sư chỉ quên kể cho cậu thôi.

  • giáo sư

    noun

    Nun, Professor Slughorn besitzt etwas, das ich sehr begehre.

    Con thấy đấy, giáo sư Slughorn bị ám ảnh bởi việc gì đấy mà ta rất muốn biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Professor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Professor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Professor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch