Phép dịch "Produkt" thành Tiếng Việt

sản phẩm, hàng hóa, sản phẩm là các bản dịch hàng đầu của "Produkt" thành Tiếng Việt.

Produkt noun neuter ngữ pháp

Ware, die zum Kauf angeboten wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sản phẩm

    noun

    erzeugte Ware oder Dienstleistung

    Die haben dort noch nie ein vergleichbares Produkt wie deins gesehen.

    Họ chưa bao giờ được biết đến sản phẩm của ông.

  • hàng hóa

    anhand eines Produkts gezeigt haben in einem Unternehmensmodell darstellt.

    trên cơ sở hàng hóa sẽ trở thành mô hình công ty như thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Produkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

produkt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sản phẩm

    noun

    Die haben dort noch nie ein vergleichbares Produkt wie deins gesehen.

    Họ chưa bao giờ được biết đến sản phẩm của ông.

Hình ảnh có "Produkt"

Các cụm từ tương tự như "Produkt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Produkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch