Phép dịch "Privileg" thành Tiếng Việt

đặc quyền là bản dịch của "Privileg" thành Tiếng Việt.

Privileg noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đặc quyền

    noun

    Ich weiß nicht, wie ihr's haltet, aber ich beanspruche ein uraltes Privileg.

    Tôi không thể xin dùm cho quý vị, nhưng bản thân tôi có một đặc quyền truyền thống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Privileg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Privileg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Privileg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch