Phép dịch "Privat" thành Tiếng Việt
Nhà, nhà, Trang chủ là các bản dịch hàng đầu của "Privat" thành Tiếng Việt.
Privat
-
Nhà
Private Geldgeber müssten, wie in allen aufstrebenden Märkten,
Về các nhà đầu tư tư nhân, chúng tôi cần một khoản lớn vốn mạo hiểm,
-
nhà
nounPrivate Geldgeber müssten, wie in allen aufstrebenden Märkten,
Về các nhà đầu tư tư nhân, chúng tôi cần một khoản lớn vốn mạo hiểm,
-
Trang chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Privat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
privat
adjective
ngữ pháp
Gedacht lediglich als ein Geheimnis eines bestimmten Personenkreises; nicht für die Öffentlichkeit bestimmt. [..]
-
tư
adjectiveIch hatte gehofft, dass wir dieses Gespräch privat führen könnten.
Tôi đã hy vọng có được cuộc thảo luận mang tính chất riêng tư.
Các cụm từ tương tự như "Privat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạng riêng ảo
-
Công ty trách nhiệm hữu hạn
-
Công nghệ truyền thông tư
-
Phần Web riêng
-
Mạng riêng ảo
Thêm ví dụ
Thêm