Phép dịch "Priapismus" thành Tiếng Việt

chứng cương đau, Chứng cương đau, chứng cương đau là các bản dịch hàng đầu của "Priapismus" thành Tiếng Việt.

Priapismus noun Noun masculine ngữ pháp

Priapismus (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chứng cương đau

    Schmerzhafte und potentiell gesundheitsschädliche Erektion des Penis, die sich nicht mehr zurückbildet.

  • Chứng cương đau

    Krankheit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Priapismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

priapismus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chứng cương đau

Thêm

Bản dịch "Priapismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch