Phép dịch "Priapismus" thành Tiếng Việt
chứng cương đau, Chứng cương đau, chứng cương đau là các bản dịch hàng đầu của "Priapismus" thành Tiếng Việt.
Priapismus
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Priapismus (fachsprachlich) [..]
-
chứng cương đau
Schmerzhafte und potentiell gesundheitsschädliche Erektion des Penis, die sich nicht mehr zurückbildet.
-
Chứng cương đau
Krankheit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Priapismus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
priapismus
-
chứng cương đau
Thêm ví dụ
Thêm