Phép dịch "Postwertzeichen" thành Tiếng Việt

tem là bản dịch của "Postwertzeichen" thành Tiếng Việt.

Postwertzeichen Noun ngữ pháp

Postwertzeichen (amtssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tem

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Postwertzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Postwertzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch