Phép dịch "Pommes" thành Tiếng Việt

khoai tây chiên là bản dịch của "Pommes" thành Tiếng Việt.

Pommes noun Noun feminine ngữ pháp

Pommes (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoai tây chiên

    noun

    Ein fetter Kerl, der ständig Cheeseburger mit Pommes in sich hineinstopfte.

    Ngưỡi gã béo ngày này phải nhồi nhét bánh kẹp pho mát và khoai tây chiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pommes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pommes"

Các cụm từ tương tự như "Pommes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pommes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch