Phép dịch "Polder" thành Tiếng Việt

Đất lấn biển, đất lấn biển là các bản dịch hàng đầu của "Polder" thành Tiếng Việt.

Polder noun masculine ngữ pháp

Polder (ostfries.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đất lấn biển

    durch Deichbau und Entwässerung aus der See gewonnenes flaches Marschland

  • đất lấn biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Polder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Polder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch