Phép dịch "Poet" thành Tiếng Việt
nhà thơ, thi sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Poet" thành Tiếng Việt.
Poet
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Verseschmied (iron.) [..]
-
nhà thơ
nounAlan ist ein Poet.
Alan là một nhà thơ.
-
thi sĩ
nounIch möchte, dass die Poeten über meine Eroberungen genauso singen wie über Ragnars.
Tao muốn bọn thi sĩ ca ngợi chiến tích của tao như chúng ca ngợi Ragnar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Poet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm