Phép dịch "Pocken" thành Tiếng Việt

đậu mùa, trái, Đậu mùa là các bản dịch hàng đầu của "Pocken" thành Tiếng Việt.

Pocken noun feminine ngữ pháp

Variola (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đậu mùa

    Vor vielen Jahren bekam einer der Jungen die Pocken.

    Nhiều năm trước đó, một trong số mấy đứa con trai bị đậu mùa.

  • trái

    adposition adjective noun adverb
  • Đậu mùa

    Infektionskrankheit

    Vor vielen Jahren bekam einer der Jungen die Pocken.

    Nhiều năm trước đó, một trong số mấy đứa con trai bị đậu mùa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pocken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pocken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch