Phép dịch "Plug-in" thành Tiếng Việt
plugin, phần bổ sung là các bản dịch hàng đầu của "Plug-in" thành Tiếng Việt.
Plug-in
ngữ pháp
-
plugin
Software-Komponente zur Erweiterung einer bereits existierenden Anwendung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Plug-in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plug-In
-
phần bổ sung
Các cụm từ tương tự như "Plug-in" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bổ trợ neo
-
Xe lai sạc điện
-
Trình cắm thêm Silverlight
Thêm ví dụ
Thêm