Phép dịch "Plazenta" thành Tiếng Việt
nhau, thực giá noãn, Nhau thai là các bản dịch hàng đầu của "Plazenta" thành Tiếng Việt.
Plazenta
noun
feminine
ngữ pháp
Plazenta (fachsprachlich) [..]
-
nhau
nounHast du die ganze Plazenta im Bauch aufgefuttert?
Cậu có ăn nhau khi ở trong bụng mẹ không?
-
thực giá noãn
noun -
Nhau thai
Gewebe in der Gebärmutter
Es hilft, den Blutfluss in der Plazenta zu maximieren.
Nó giúp tối đa hóa lượng máu về nhau thai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Plazenta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm